
tendency
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

true to form/ˌtruː tə ˈfɔːrm/ /ˌtruː tuː ˈfɔːrm/
Đúng như bản chất, như thường lệ, như mọi khi.

wont/wɒnt/ /woʊnt/
Thói quen, tập quán, lệ thường.

wayward/ˈweɪwɚd/
Bướng bỉnh, ương ngạnh, khó bảo.

slackening/ˈslækənɪŋ/ /ˈslæknɪŋ/
Sự chùng xuống, sự lỏng ra, sự giảm bớt.

deviation/diviˈeɪʃən/
Lệch lạc, sự sai lệch, sự khác biệt.

handiest/ˈhændiɪst/ /ˈhɛndiɪst/
Bạo lực, vũ phu.

spirals/ˈspaɪrəlz/
Vòng xoáy, sự leo thang.

tell/tɛl/
Lời nói dối vô thức, dấu hiệu nói dối.

fissiparous/fɪˈsɪpəɹəs/
Có tính chất chia rẽ, dễ bị chia rẽ.

obscurant/ɒbˈskjʊəɹənt/ /ɑbˈskjəɹənt/
Che đậy, mơ hồ hóa, làm tối nghĩa.