tendency
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

true to formadverb
/ˌtruː tə ˈfɔːrm/ /ˌtruː tuː ˈfɔːrm/
Đúng như bản chất, như thường lệ, như mọi khi.

fissiparousadjective
/fɪˈsɪpəɹəs/
Có tính chất chia rẽ, dễ bị chia rẽ.

obscurantadjective
/ɒbˈskjʊəɹənt/ /ɑbˈskjəɹənt/
Che đậy, mơ hồ hóa, làm tối nghĩa.
"The professor's obscurant lecture, filled with jargon and unclear explanations, left the students more confused than when they arrived. "
Bài giảng của vị giáo sư thì quá sức là che đậy, toàn dùng thuật ngữ chuyên ngành và giải thích thì không rõ ràng, khiến sinh viên càng thêm rối rắm hơn lúc mới đến.


pettinessesnoun
/ˈpɛtinəsɪz/ /ˈpɪtinəsɪz/
Tính nhỏ nhen, sự nhỏ mọn.














