



miscellany
/mɪˈsɛ.lə.ni/
noun
Ví dụ:
Từ vựng liên quan

grandmothernoun
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/
Bà, bà nội, bà ngoại.
"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "
Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

ribbonsnoun
/ˈrɪbənz/
Nẹp sườn tàu.

collectionnoun
/kəˈlɛkʃən/
Bộ sưu tập, sự sưu tầm, tập hợp.

miscellaneousadjective
/ˌmɪsəˈleɪnɪəs/
Linh tinh, hỗn tạp.
"The drawer contained miscellaneous items, including pens, paperclips, and rubber bands. "
Cái ngăn kéo chứa đủ thứ linh tinh, hỗn tạp, gồm bút, kẹp giấy và dây thun.

photographsnoun
/ˈfəʊ.tə.ˌɡɹɑːfs/ /ˈfoʊ.tə.ˌɡɹæfs/
Ảnh, hình chụp.
"My grandmother keeps old photographs in a shoebox. "
Bà tôi giữ những tấm ảnh cũ trong hộp giày.







