Hình nền cho created
BeDict Logo

created

/kɹiˈeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Tạo ra, sáng tạo, hình thành.

Ví dụ :

Bạn có thể tạo ra màu cam bằng cách trộn màu vàng và màu đỏ.