Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực
Bộ hộp lồng.
"She bought a set of nests for her kitchen, so she could store different sizes of mixing bowls efficiently. "
Cô ấy mua một bộ hộp lồng cho nhà bếp của mình, để có thể cất các loại tô trộn với kích cỡ khác nhau một cách gọn gàng.
Đồ rẻ tiền, đồ kém chất lượng.
""I bought a cheapie umbrella, and it broke in the first rainstorm." "
Tôi mua một cái dù rẻ tiền, đồ kém chất lượng ấy mà, nên nó gãy ngay trận mưa đầu tiên.
Đồ chơi, vật dụng nhỏ, món đồ lặt vặt.
"The child quickly lost interest in the knacks he received in his goody bag, preferring to play with the wrapping paper instead. "
Đứa trẻ nhanh chóng mất hứng thú với mấy món đồ chơi lặt vặt nó nhận được trong túi quà, mà lại thích chơi với giấy gói quà hơn.
Nắm lấy, chộp lấy, vồ lấy.
"The cat saw the string dangling and immediately seized on it, batting it with its paws. "
Con mèo thấy sợi dây lủng lẳng liền chộp lấy ngay, dùng chân vờn nó.
Dây.
"The electrician used a thick cord to connect the new lamp to the outlet. "
Người thợ điện dùng một sợi dây điện dày để nối cái đèn mới vào ổ cắm.
Đồ sộ, cái gì đó rất lớn.
"I caught a real honker of a fish."
Tôi đã bắt được một con cá to đồ sộ, đúng là một con cá khổng lồ.
Kỷ vật, vật kỷ niệm, đồ lưu niệm.
"I kept the shell as a memento of my visit to the seashore."
Tôi giữ lại vỏ sò này như một kỷ vật để nhớ về chuyến đi biển của mình.
Kim tuyến, vật trang trí lấp lánh.
"The dancer's costume featured a single, brilliant spang that caught the light with every movement. "
Trang phục của vũ công có đính một mảnh kim tuyến lấp lánh duy nhất, bắt sáng theo từng chuyển động.
Tột cùng, cơ bản nhất.
"The ultimate goal for the school's fundraising drive is to buy new computers. "
Mục tiêu tột cùng và cơ bản nhất của đợt gây quỹ cho trường là mua máy tính mới.
Đồ sộ, kềnh càng.
"The hulking refrigerator barely fit through the doorway, and we struggled to maneuver it into the kitchen. "
Cái tủ lạnh đồ sộ vừa khít cái cửa, và chúng tôi phải vật lộn mới đẩy nó vào được bếp.
Thùng xúc (than), sọt xúc (than).
"The coal scuttle was overflowing with black, shiny coal, ready for the evening fire. "
Cái thùng xúc than đầy ắp than đen bóng, đã sẵn sàng cho bếp lửa buổi tối.
Ví, túi xách tay.
"The women placed their purses under their chairs at the restaurant. "
Những người phụ nữ để ví của họ dưới ghế ở nhà hàng.
Đồ ăn cắp, của ăn trộm, chiến lợi phẩm.
"After the break-in, the police recovered a pile of electronics and jewelry – the burglar's schwag. "
Sau vụ đột nhập, cảnh sát đã thu hồi một đống đồ điện tử và trang sức – đồ ăn cắp của tên trộm.
Quai, vành, tay cầm.
"The metal bail of the old bucket creaked as she carried water from the well. "
Cái quai kim loại của chiếc xô cũ kêu cót két khi bà ấy xách nước từ giếng lên.
Đồng đẳng, người ngang hàng, vật ngang hàng.
"In a marriage based on equality, both partners are considered coequals. "
Trong một cuộc hôn nhân dựa trên sự bình đẳng, cả hai người đều được xem là ngang hàng nhau.
Đồ vật, thứ, món đồ.
"What does this doohickey do?"
Cái thứ này dùng để làm gì vậy?
Khuy, móc, nút.
"The climber carefully secured his rope to the taches hammered into the rock face. "
Người leo núi cẩn thận buộc dây thừng của mình vào những móc đã được đóng chắc chắn vào vách đá.
Lục lạc.
"The baby shook the colorful rattlebox, giggling at the loud, cheerful noise. "
Em bé lắc cái lục lạc sặc sỡ, cười khúc khích vì tiếng kêu to và vui tai.
Mành, rèm.
"a duck blind"
Một cái chòi để núp khi đi săn vịt.
Vật bé tí, vật nhỏ xíu, vật tí hon.
"The newborn kitten was a mere thumbling, fitting easily in the palm of my hand. "
Con mèo con mới sinh bé xíu, chỉ bằng ngón tay cái, nằm gọn trong lòng bàn tay tôi.