

subjects
/ˈsʌb.dʒɛkts/ /səbˈdʒɛkt/
noun


noun





noun
Thần dân, người dân, công dân.

noun

noun
Đối tượng, chủ thể.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của các đối tượng trong thí nghiệm để hiểu rõ phản ứng của họ với loại thuốc mới.

noun
Chủ thể, đối tượng.
Thí nghiệm tâm lý này nhằm mục đích tìm hiểu xem các chủ thể phản ứng nhanh như thế nào đối với các tín hiệu thị giác.

noun
-
Trong thí nghiệm tâm lý này, những người tham gia (hay chủ ngữ nghiên cứu) được hỏi về giấc mơ của họ.
-
Chủ đề (hay chủ ngữ nghiên cứu) của bài nghiên cứu này là ảnh hưởng của mạng xã hội lên thanh thiếu niên.


verb
Chịu, bắt phải, khiến cho.

