type
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

matrixesnoun
/ˈmeɪtrɪˌsiːz/ /ˈmætrɪksɪz/
Khuôn đúc chữ.

protoplastnoun
/ˈpɹəʊtə(ʊ)plast/
Nguyên mẫu, kiểu mẫu.

spitzesnoun
/ˈspɪtsɪz/ /ˈspɪtsəs/
Chó Spitz.

serifnoun
/ˈsɛrɪf/ /ˈsɪrɪf/
Chân chữ, nét có chân.















