
type
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

sportscar/ˈspɔːrtskɑːr/ /ˈspɔːrtskɑːr/
Xe thể thao, xe hơi thể thao.

leno/ˈliːnoʊ/
Vải thưa, vải màn.

full-size/ˈfʊl saɪz/ /ˈfʊlˌsaɪz/
Cỡ lớn, kích cỡ tiêu chuẩn.

ruby[ˈɹuːbi]
Hạt ruby, cỡ chữ ruby.

sans-serif/ˌsæns ˈsɛrɪf/ /ˌsɑːnz ˈsɛrɪf/
Kiểu chữ không chân.

ectomorphs/ˈɛktəmɔːrfs/ /ˈɛktəˌmɔːrfs/
Người gầy, người mình dây.

matrixes/ˈmeɪtrɪˌsiːz/ /ˈmætrɪksɪz/
Khuôn đúc chữ.

nut[nɐt] /nʌt/
Nửa chữ, đơn vị đo cỡ chữ.

cast/kæst/
Ép kiểu.

twin/twɪn/
Sinh đôi, song sinh.