BeDict Logo

reforestation

/ˌriːfɒrɪˈsteɪʃən/ /ˌriːfɔːrɪˈsteɪʃən/
noun

Tái trồng rừng, sự trồng lại rừng.

Ví dụ:

Sau khi công ty khai thác gỗ hoàn thành việc chặt cây, chính phủ đã bắt đầu một chương trình tái trồng rừng để phục hồi lại khu rừng.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "after" - Sau, kế tiếp, tiếp theo.
afteradjective
/ˈæf.tə(ɹ)/ /ˈæf.tɚ/

Sau, kế tiếp, tiếp theo.

"The after-school program is a great way for kids to continue learning. "

Chương trình ngoại khóa sau giờ học là một cách tuyệt vời để trẻ em tiếp tục học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "government" - Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.
/ˈɡʌvə(n)mənt/ /ˈɡʌvɚ(n)mənt/

Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.

"The government decided to raise taxes to fund new schools. "

Chính phủ đã quyết định tăng thuế để gây quỹ xây dựng các trường học mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "finished" - Hoàn thành, kết thúc, xong.
/ˈfɪnɪʃt/

Hoàn thành, kết thúc, xong.

"Be sure to finish your homework before you go to bed!"

Nhớ làm xong bài tập về nhà trước khi đi ngủ nhé!

Hình ảnh minh họa cho từ "restore" - Sự khôi phục, sự phục hồi.
/ɹɪˈstɔː/ /ɹɪˈstɔɹ/

Sự khôi phục, sự phục hồi.

"We backed up the data successfully, but the restore failed."

Chúng tôi đã sao lưu dữ liệu thành công, nhưng việc khôi phục lại dữ liệu thì thất bại.

Hình ảnh minh họa cho từ "forest" - Rừng, khu rừng, cánh rừng.
forestnoun
/ˈfɒɹɪst/ /fɔɹst/

Rừng, khu rừng, cánh rừng.

"The hikers ventured deep into the forest, hoping to find a hidden waterfall. "

Những người đi bộ mạo hiểm tiến sâu vào khu rừng, hy vọng tìm thấy một thác nước ẩn mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "program" - Chương trình, kế hoạch.
/ˈpɹoʊˌɡɹæm/ /ˈpɹəʊɡɹæm/ /ˈpɹoʊɡɹəm/

Chương trình, kế hoạch.

"Our program for todays exercise class includes swimming and jogging."

Chương trình của lớp tập thể dục hôm nay bao gồm bơi lội và chạy bộ.

Hình ảnh minh họa cho từ "logging" - Chặt cây, khai thác gỗ.
/ˈlɒɡɪŋ/ /ˈlɑːɡɪŋ/

Chặt cây, khai thác gỗ.

"The lumberjack was logging trees in the forest. "

Người tiều phu đang chặt cây lấy gỗ trong rừng.

Hình ảnh minh họa cho từ "cutting" - Cắt, rạch.
/ˈkʌtɪŋ/

Cắt, rạch.

"The carpenter carefully cutting the wood with a sharp knife. "

Người thợ mộc cẩn thận rạch gỗ bằng một con dao sắc bén.

Hình ảnh minh họa cho từ "company" - Công ty, hãng, doanh nghiệp.
/ˈkʌmp(ə)ni/ /ˈkʌmpəni/

Công ty, hãng, doanh nghiệp.

"The school's student council is a company of dedicated students who organize events. "

Hội học sinh của trường là một nhóm các bạn học sinh tâm huyết cùng nhau tổ chức các sự kiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "process" - Quá trình, quy trình, công đoạn.
/ˈpɹoʊsɛs/ /ˈpɹəʊsɛs/ /ˈpɹɑsɛs/ /pɹəˈsɛs/

Quá trình, quy trình, công đoạn.

"The process of baking a cake involves several steps, from mixing the ingredients to putting it in the oven. "

Quá trình làm bánh bao gồm nhiều công đoạn, từ trộn các nguyên liệu đến cho vào lò nướng.

Hình ảnh minh họa cho từ "replanting" - Trồng lại, tái trồng.
/ˌriːˈplæntɪŋ/ /riˈplæntɪŋ/

Trồng lại, tái trồng.

"After the storm damaged the orchard, the farmer began replanting the trees with a sturdier variety. "

Sau khi cơn bão tàn phá vườn cây ăn quả, người nông dân bắt đầu trồng lại những cây mới bằng một giống khỏe hơn.