



reforestation
/ˌriːfɒrɪˈsteɪʃən/ /ˌriːfɔːrɪˈsteɪʃən/noun
Từ vựng liên quan

especiallyadverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "
Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

governmentnoun
/ˈɡʌvə(n)mənt/ /ˈɡʌvɚ(n)mənt/
Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.
"The government decided to raise taxes to fund new schools. "
Chính phủ đã quyết định tăng thuế để gây quỹ xây dựng các trường học mới.










