BeDict Logo

replanting

/ˌriːˈplæntɪŋ/ /riˈplæntɪŋ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "damaged" - Hư hỏng, làm hại, phá hoại.
/ˈdæmɪdʒd/

hỏng, làm hại, phá hoại.

"Be careful not to damage any of the fragile items while unpacking them."

Hãy cẩn thận đừng làm hư hỏng bất kỳ món đồ dễ vỡ nào khi mở chúng ra nhé.

Hình ảnh minh họa cho từ "harvest" - Mùa gặt, vụ gặt.
/ˈhaːvəst/ /ˈhɑː(ɹ)vəst/ /ˈhɑɹ.vəst/

Mùa gặt, vụ gặt.

"Harvest is usually very damp and rainy."

Mùa thu thường rất ẩm ướt và hay có mưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "variety" - Tính đa dạng, sự phong phú.
/vəˈɹaɪ.ɪ.ti/

Tính đa dạng, sự phong phú.

"Variety is the spice of life."

Sự đa dạng làm cho cuộc sống thêm thú vị.

Hình ảnh minh họa cho từ "sturdier" - Chắc chắn, vững chắc, khỏe mạnh.
sturdieradjective
/ˈstɜːrdiər/ /ˈstɝːdiər/

Chắc chắn, vững chắc, khỏe mạnh.

"a sturdy oak tree"

Một cây sồi chắc khỏe.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "different" - Điều khác biệt, sự khác biệt.
/ˈdɪf.(ə)ɹ.ənt/

Điều khác biệt, sự khác biệt.

"My family has a different ideal for my future than I do. "

Gia đình tôi có một sự khác biệt về lý tưởng cho tương lai của tôi so với tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "harvested" - Thu hoạch, gặt hái.
/ˈhɑːrvɪstɪd/ /ˈhɑːrvəstɪd/

Thu hoạch, gặt hái.

Vào mùa thu, những người nông dân đã thu hoạch ngô.

Hình ảnh minh họa cho từ "replace" - Thay, hoàn lại, trả lại.
/ɹɪˈpleɪs/

Thay, hoàn lại, trả lại.

"After the storm, the family replaced the broken window with a new one. "

Sau cơn bão, gia đình đã thay thế cái cửa sổ vỡ bằng một cái cửa sổ mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "seedlings" - Cây non, cây giống.
/ˈsiːdlɪŋz/

Cây non, cây giống.

"The gardener carefully transplanted the tiny seedlings into larger pots. "

Người làm vườn cẩn thận chuyển những cây giống bé xíu sang những chậu lớn hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "planting" - Trồng, gieo trồng.
/ˈplɑːntɪŋ/ /ˈplæntɪŋ/

Trồng, gieo trồng.

"We are planting flowers in the garden today. "

Hôm nay chúng ta trồng hoa trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "focused" - Tập trung, chú tâm, dồn tâm trí vào.
/ˈfoʊkəst/ /ˈfoʊkəsd/

Tập trung, chú tâm, dồn tâm trí vào.

"I have to focus on my work."

Tôi phải tập trung vào công việc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "orchard" - Vườn cây ăn quả.
/ˈɔː.tʃəd/ /ˈɔɹ.tʃɚd/

Vườn cây ăn quả.

"My grandfather's orchard is filled with apple trees. "

Vườn cây ăn quả của ông tôi trồng rất nhiều cây táo.