noun🔗ShareXarabanda, điệu xarabanda. A 16th century Spanish dance; the zarabanda"The music teacher played a recording of a lively saraband, explaining its Spanish origins to the class. "Cô giáo dạy nhạc bật một bản thu âm điệu xarabanda sôi động, giải thích cho cả lớp về nguồn gốc Tây Ban Nha của điệu nhảy này.culturemusicdanceentertainmenthistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXarabăng A stately Baroque dance in slow triple time"The bride and groom chose a saraband for their first dance, its slow, elegant rhythm filling the ballroom. "Cô dâu và chú rể đã chọn một điệu xarabăng cho điệu nhảy đầu tiên của mình, nhịp điệu chậm rãi, trang trọng của điệu nhảy này tràn ngập phòng khiêu vũ.musicdancecultureentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXarabăng. The music for either dance of the same name."The graceful saraband filled the ballroom as the dancers moved with slow, elegant steps. "Tiếng nhạc xarabăng du dương tràn ngập phòng khiêu vũ, khi các vũ công di chuyển với những bước chân chậm rãi và thanh lịch.musicdanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc