Hình nền cho elegant
BeDict Logo

elegant

/ˈɛl.ə.ɡənt/

Định nghĩa

adjective

Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.

Ví dụ :

Bài thuyết trình của cô giáo rất trang nhã, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của cô về môn học.