verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giải thích, giảng giải, biện giải. To make plain, manifest, or intelligible; to clear of obscurity; to illustrate the meaning of. Ví dụ : "To explain a chapter of the Bible." Giải thích một chương trong Kinh Thánh. communication language education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Biện minh, giải thích. To give a valid excuse for past behavior. Ví dụ : "He was explaining his absence from the meeting by saying he had a flat tire. " Anh ấy biện minh cho việc vắng mặt trong cuộc họp bằng cách nói rằng xe anh ấy bị xịt lốp. attitude moral guilt Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm phẳng, San bằng. To make flat, smooth out. Ví dụ : "She spent the afternoon explaining the wrinkles out of the tablecloth with a hot iron. " Cô ấy dành cả buổi chiều để ủi phẳng những nếp nhăn trên khăn trải bàn bằng bàn là nóng. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giải thích, trình bày, làm sáng tỏ. To unfold or make visible. Ví dụ : "The teacher was explaining the diagram by pointing out each part. " Giáo viên đang giải thích sơ đồ bằng cách chỉ vào từng bộ phận để làm sáng tỏ nó. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giải thích, giảng giải, biện giải. To make something plain or intelligible. Ví dụ : "The teacher was explaining the math problem step-by-step to make it clear to everyone. " Cô giáo đang giải thích từng bước bài toán để mọi người hiểu rõ. communication language education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giải thích, sự giải thích. Explanation Ví dụ : "The teacher's explaining of the new math concept was helpful to the students. " Sự giải thích của giáo viên về khái niệm toán học mới rất hữu ích cho học sinh. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc