Hình nền cho explaining
BeDict Logo

explaining

/ɪkˈspleɪnɪŋ/ /ɛkˈspleɪnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Giải thích, giảng giải, biện giải.

Ví dụ :

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.