noun🔗ShareMình, Người yêu, Em yêu. Term of address.""Lively," my grandmother's lively, always filled the room with stories about her childhood. ""Mình à," người yêu dấu của bà tôi, luôn làm căn phòng tràn ngập những câu chuyện về tuổi thơ của bà.languagepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSống động, hoạt bát. Full of life; energetic."The children were lively during their playtime at school. "Bọn trẻ rất hoạt bát và tràn đầy năng lượng khi chơi đùa ở trường.characterenergypersonqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSống động, hoạt bát, tươi tắn. Bright, glowing, vivid; strong, vigorous."The fireflies' lively lights illuminated the garden path. "Ánh đèn sống động của những con đom đóm soi sáng lối đi trong vườn.characterenergyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSống động, hoạt bát, linh hoạt. Endowed with or manifesting life; living."The classroom was lively with students eagerly discussing the book. "Lớp học trở nên sống động hẳn lên khi các học sinh hăng say thảo luận về cuốn sách.beingorganismqualitycharacternatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSống động, đầy sức sống. Representing life; lifelike."The artist painted a lively portrait that looked almost like a photograph. "Họa sĩ đã vẽ một bức chân dung sống động đến nỗi trông nó gần như một bức ảnh.artappearancecharacterbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSinh động, hoạt bát, linh hoạt. Airy; animated; spirited."The children were lively during their school play, full of energy and enthusiasm. "Trong buổi diễn kịch ở trường, bọn trẻ rất sinh động, tràn đầy năng lượng và sự nhiệt tình.characterattitudepersonqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSủi bọt, có bọt. (of beer) Fizzy; foamy; tending to produce a large head in the glass."The bartender poured a lively beer, its foamy head rising almost to the top of the glass. "Người pha chế rót một cốc bia sủi bọt mạnh, lớp bọt dày của nó dâng gần đến miệng cốc.drinkfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareHăng hái, sôi nổi. Vigorously."The children played lively in the park, their laughter echoing through the air. "Bọn trẻ chơi đùa hăng hái trong công viên, tiếng cười của chúng vang vọng khắp không gian.energystylecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareSống động, rực rỡ. Vibrantly, vividly."The children played a lively game of tag in the park. "Bọn trẻ chơi trò đuổi bắt rất sôi động và vui vẻ trong công viên.stylelanguagewritingqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareSống động, hoạt bát. In a lifelike manner."The artist painted the portrait so lively, it looked as though the woman might start speaking at any moment. "Người họa sĩ đã vẽ bức chân dung sống động đến nỗi cứ như thể người phụ nữ trong tranh sắp sửa cất tiếng nói bất cứ lúc nào.characterstyleentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc