noun🔗ShareDu dương, uyển chuyển. A tempo mark directing that a passage is to be played in a lyrical manner"The music teacher asked Sarah to play the melody with more cantabile, focusing on a smooth, singing tone. "Giáo viên âm nhạc yêu cầu Sarah chơi giai điệu một cách du dương, uyển chuyển hơn, chú trọng vào một âm điệu mượt mà, như tiếng hát.musicstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐoạn nhạc du dương. A passage having this mark"The pianist marked the score with "cantabile" to remind herself to play that section with a singing, flowing tone. "Nghệ sĩ piano đánh dấu "cantabile" trên bản nhạc để nhắc nhở bản thân chơi đoạn đó với một âm điệu du dương, ngân nga như tiếng hát.musicmarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDu dương, trữ tình, như hát. Describing a passage having this mark; singable, lyrical"The pianist played the melody with a cantabile touch, making it sound like a beautiful song. "Người nghệ sĩ dương cầm chơi giai điệu với một phong thái du dương, như hát, khiến nó nghe như một bài hát tuyệt đẹp.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareDu dương, ngân nga. Played in this style; singingly, lyrically"The pianist played the melody so cantabile that it felt like a beautiful song, even without words. "Người nghệ sĩ dương cầm chơi giai điệu du dương, ngân nga đến nỗi nghe như một bài hát tuyệt đẹp, dù không lời.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc