Hình nền cho flowing
BeDict Logo

flowing

/ˈfləʊ.ɪŋ/ /ˈfloʊ.ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chảy, tuôn, tràn.

Ví dụ :

Sông ngòi chảy từ các con suối và hồ.