verb🔗ShareKêu ca, phàn nàn, bới lông tìm vết. To complain about a fault; to harp on."Even though Maria got an A on the project, her teacher still carped about her slightly messy handwriting. "Mặc dù Maria được điểm A cho bài dự án, giáo viên của cô vẫn bới lông tìm vết về chữ viết hơi ẩu của cô.attitudecharacteractioncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNói, kể, than phiền. To say; to tell.""I carped my name to the clerk at the front desk." "Tôi nói tên mình với nhân viên ở quầy lễ tân.languagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt bẻ, chê bai, chỉ trích. To find fault with; to censure."Even though Maria's presentation was excellent overall, her boss still carped about the font size on one slide. "Mặc dù bài thuyết trình của Maria nhìn chung rất xuất sắc, sếp của cô ấy vẫn bắt bẻ về cỡ chữ trên một slide.attitudecharactercommunicationactionwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc