

slightly
Định nghĩa
Từ liên quan
delicately adverb
/ˈdɛlɪkətli/
Nhẹ nhàng, tinh tế, khéo léo.
"The gingerbread was delicately, if imprecisely, captured by the brushstrokes."
Bánh gừng được thể hiện một cách nhẹ nhàng, tinh tế qua những nét vẽ, dù có lẽ không hoàn toàn chính xác.