Hình nền cho fault
BeDict Logo

fault

/fɒlt/ /fɔlt/

Định nghĩa

noun

Lỗi, khuyết điểm.

Ví dụ :

Vết sơn bong tróc trên tường chỉ là một khuyết điểm nhỏ trong một căn phòng vốn đã rất đẹp.