adjective🔗ShareThuộc về đền Delphi, thuộc về lời tiên tri ở đền Delphi, khó hiểu như lời tiên tri. Of or relating to Delphi or its oracles."The professor's instructions for the assignment were so delphic that most students were unsure where to even begin. "Hướng dẫn làm bài tập của giáo sư khó hiểu như lời tiên tri ở đền Delphi vậy, đến nỗi hầu hết sinh viên đều không biết phải bắt đầu từ đâu.mythologyreligionhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhó hiểu, tối nghĩa, tiên tri một cách mơ hồ. Obscurely prophetic."The fortune cookie's message was strangely delphic, hinting at future success without specifying how or when. "Lời nhắn trong bánh may mắn kỳ lạ làm sao, nó khó hiểu như lời tiên tri, chỉ ám chỉ về thành công trong tương lai mà không nói rõ cách thức hay thời gian nào.mythologyphilosophyreligionliteraturesupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc tử cung. Relating to a womb"The medical textbook included a delphic diagram showing the intricate layers of the uterus. "Sách giáo khoa y khoa có kèm theo một sơ đồ thuộc tử cung, cho thấy các lớp phức tạp của tử cung.physiologyanatomybodyorganmedicinesexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc