adjective🔗ShareKhông chắc chắn, băn khoăn. Uncertain"I'm unsure about the best way to prepare for the upcoming history test. "Tôi không chắc chắn lắm về cách tốt nhất để chuẩn bị cho bài kiểm tra lịch sử sắp tới.mindattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBấp bênh, không chắc chắn. Unstable or precarious"unsure footing"Bước chân bấp bênh.conditionsituationpossibilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc