BeDict Logo

deoxyribonucleic acid

/diˌɒksiˌraɪboʊnuːˈkliːɪk ˈæsɪd/ /diˌɑːksiˌraɪboʊnuːˈkliːɪk ˈæsɪd/
Hình ảnh minh họa cho deoxyribonucleic acid: Axit deoxyribonucleic, ADN.
noun

Các nhà khoa học nghiên cứu axit deoxyribonucleic, hay còn gọi là ADN, để hiểu cách các đặc điểm di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái.