

traits
Định nghĩa
noun
Đặc điểm, thuộc tính.
Ví dụ :
Từ liên quan
personality noun
/-i/ /ˌpɝsəˈnælɪti/
Tính cách, nhân cách, cá tính.
willingness noun
/ˈwɪlɪŋnəs/
Sự sẵn lòng, thiện chí.
functionality noun
/ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/ /ˌfʌŋkʃənˈælɪti/