

scientists
Định nghĩa
Từ liên quan
scientific adjective
/ˌsaɪənˈtɪfɪk/
Khoa học, thuộc về khoa học.
original noun
/əˈɹɪdʒnəl/
Bản gốc, nguyên bản.
"This manuscript is the original."
Bản thảo này là bản gốc.
measurable noun
/ˈmɛʒəɹəbəl/
Đại lượng đo được, thông số đo lường.
"Increased exercise is a measurable improvement in health. "
Tập thể dục nhiều hơn là một sự cải thiện sức khỏe có thể đo lường được.
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/