BeDict Logo

understand

/ˌɞndəɹˈstand/ /(ˌ)ʌndəˈstænd/ /ˌʌndɚˈstænd/
Hình ảnh minh họa cho understand: Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
 - Image 1
understand: Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
 - Thumbnail 1
understand: Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
 - Thumbnail 2
understand: Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
 - Thumbnail 3
understand: Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
 - Thumbnail 4
verb

Thầy giáo giải thích khái niệm toán học mới, và tôi đã hiểu nó một cách hoàn toàn cặn kẽ.