noun🔗ShareThần tình yêu bé nhỏ, tượng em bé có cánh. (in art) A cupid or putto (representation of a naked baby or small child, often with wings)."The Renaissance painting featured several amoretti fluttering around the Virgin Mary, adding a touch of divine innocence to the scene. "Bức tranh thời Phục Hưng có vẽ nhiều thần tình yêu bé nhỏ, bay lượn xung quanh Đức Mẹ Maria, làm cho khung cảnh thêm vẻ ngây thơ thánh thiện.artmythologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBài thơ tình. A love poem."For Valentine's Day, he wrote her a collection of amoretti to express his deepest feelings. "Vào ngày lễ tình nhân, anh ấy đã viết tặng cô ấy một tập thơ tình để bày tỏ những cảm xúc sâu sắc nhất của mình.literatureartlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười yêu, tình nhân, chàng. A male sweetheart, lover."After years of friendship, she realized that Marco had become more than just a friend; he was her amoretti. "Sau nhiều năm làm bạn, cô ấy nhận ra rằng Marco không chỉ còn là một người bạn nữa; anh ấy đã trở thành người yêu của cô.personhumanfamilyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc