Hình nền cho love
BeDict Logo

love

/lʊv/ /lʌv/

Định nghĩa

noun

Tình yêu, sự yêu thương.

Ví dụ :

"My love for my family is very strong. "
Tình yêu của tôi dành cho gia đình rất lớn.
noun

Không điểm, số không.

Ví dụ :

"So that’s fifteen-love to Kournikova."
Vậy là Kournikova được mười lăm, không điểm.