Hình nền cho friendship
BeDict Logo

friendship

/ˈfɹɛndʃɪp/

Định nghĩa

noun

Tình bạn, hữu nghị.

Ví dụ :

"My friendship with Sarah has lasted for many years. "
Tình bạn của tôi và Sarah đã kéo dài nhiều năm rồi.