verb🔗ShareNhấn mạnh, làm nổi bật. To ascribe the greatest importance to something within a certain context."The teacher featured teamwork as the most important skill for success in the group project. "Giáo viên nhấn mạnh làm việc nhóm là kỹ năng quan trọng nhất để thành công trong dự án nhóm.valuebusinessmediacommunicationorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng vai, có. To star, to contain."The school newspaper featured my interview with the new principal. "Báo trường đăng bài phỏng vấn của tôi với thầy hiệu trưởng mới.entertainmentmediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXuất hiện, góp mặt. To appear, to make an appearance."The local park featured a new playground last summer. "Công viên địa phương đã có một sân chơi mới vào mùa hè năm ngoái.mediaentertainmentappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMang những đặc điểm của, có những nét giống với. To have features resembling."The new student featured striking similarities to her older sister, resembling her in height and hair color. "Cô học sinh mới mang những đặc điểm rất giống chị gái, có những nét giống về chiều cao và màu tóc.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNổi bật, được ưu tiên, được trình bày đặc biệt. Displayed with special treatment"The restaurant's featured dish, the grilled salmon, was highlighted on the menu with a large photo and description. "Món ăn nổi bật của nhà hàng, món cá hồi nướng, được nhấn mạnh trên thực đơn bằng một bức ảnh lớn và phần mô tả chi tiết.mediaentertainmentstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNổi bật, có đặc điểm. (in combination) Having features of a particular kind."the broad-featured son of a farmer"Cậu con trai có khuôn mặt rộng và nổi bật của một người nông dân.styleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc