adjective🔗ShareThuộc đường kính, chéo. Of or pertaining to a diagonal or diameter"The architect ensured the supporting beam was placed in a diametrical position across the circular room, providing maximum structural integrity. "Kiến trúc sư đảm bảo rằng dầm đỡ được đặt theo đường kính ngang qua căn phòng tròn, giúp công trình đạt được độ vững chắc tối đa.mathfiguredirectionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHoàn toàn trái ngược, đối lập hoàn toàn. Completely opposed"Their political views were diametrical, leading to heated arguments during family dinners. "Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn trái ngược nhau, dẫn đến những cuộc tranh cãi gay gắt trong bữa ăn tối gia đình.attitudepointdirectionphilosophylogicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc