verb🔗ShareLàm nóng, hâm nóng. To cause an increase in temperature of (an object or space); to cause to become hot (often with "up")."The oven was heated up to 350 degrees for the roast. "Lò nướng đã được làm nóng lên đến 350 độ để nướng thịt.energyphysicstechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNóng lên, hâm nóng. To become hotter."The oven heated quickly, reaching the desired temperature for baking the cookies. "Lò nướng nóng lên rất nhanh, đạt đến nhiệt độ cần thiết để nướng bánh quy.physicsenergyprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNung nóng, kích động, làm cho sốt ruột. To excite or make hot by action or emotion; to make feverish."The argument between the siblings quickly heated up, making them both feverish with anger. "Cuộc tranh cãi giữa hai anh em nhanh chóng trở nên gay gắt, khiến cả hai đều nóng bừng mặt vì giận dữ.emotionphysiologymindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKích động, khuấy động, làm nóng. To excite ardour in; to rouse to action; to excite to excess; to inflame, as the passions."The teacher's passionate speech heated the students' enthusiasm for the debate. "Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của cô giáo đã khuấy động lòng nhiệt tình tranh biện của các bạn học sinh.emotionmindactionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKích thích, khơi gợi, làm hưng phấn. To arouse, to excite (sexually)."The massage heated her up."Mát-xa đã khiến cô ấy hưng phấn lên.sexsensationbodyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNóng nảy, giận dữ, sôi nổi. Very agitated, angry or impassioned."a heated argument"Một cuộc tranh cãi nảy lửa.emotioncharacterattitudemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNóng, được làm nóng, hâm nóng. (usually not comparable) Made warm or hot by some means."a heated greenhouse / swimming pool / towel rail"Một nhà kính/hồ bơi/giàn phơi khăn được làm nóng/hâm nóng.physicsenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc