verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chống đối, phản đối, kháng cự. To attempt to stop the progression of; to resist or antagonize by physical means, or by arguments, etc.; to contend against. Ví dụ : "There is still time to oppose this plan." Vẫn còn thời gian để phản đối kế hoạch này. politics government action attitude war law society military Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phản đối, chống đối, không đồng ý. To object to. Ví dụ : "Many religious leaders oppose cloning humans." Nhiều nhà lãnh đạo tôn giáo phản đối việc nhân bản người. attitude politics government law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phản đối, chống đối, đối lập. To present or set up in opposition; to pose. Ví dụ : "They are opposed to any form of hierarchy." Họ phản đối bất kỳ hình thức phân cấp nào. attitude action position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chống đối, phản đối, đối lập. To place in front of, or over against; to set opposite; to exhibit. Ví dụ : "The student council opposed the new dress code, setting a different style against the proposed rules. " Hội học sinh đã phản đối quy định về đồng phục mới, đưa ra một phong cách khác đối lập với những điều luật được đề xuất. position attitude action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Phản đối, chống đối. Acting in opposition; opposing. Ví dụ : "The students were opposed to the new school dress code. " Học sinh phản đối quy định mới về đồng phục của trường. attitude politics government society moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Phản đối, chống đối, đối lập. Being, of having an opponent; not unopposed. Ví dụ : "The new school policy was opposed by many parents. " Chính sách mới của trường đã bị nhiều phụ huynh phản đối. attitude politics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đối lập, phản đối, chống lại. Opposite. Ví dụ : "My sister's opinion on the movie was completely opposed to mine. " Ý kiến của chị tôi về bộ phim hoàn toàn trái ngược với ý kiến của tôi. attitude position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc