BeDict Logo

integrity

/ɪnˈtɛɡɹəti/
Hình ảnh minh họa cho integrity: Tính chính trực, sự liêm chính.
 - Image 1
integrity: Tính chính trực, sự liêm chính.
 - Thumbnail 1
integrity: Tính chính trực, sự liêm chính.
 - Thumbnail 2
noun

Tính chính trực, sự liêm chính.

Sự chính trực của cô giáo thể hiện rõ trong cách chấm điểm công bằng, vì cô luôn áp dụng các quy định của trường một cách nhất quán cho mọi học sinh.

Hình ảnh minh họa cho integrity: Tính toàn vẹn, sự bảo toàn dữ liệu.
noun

Tính toàn vẹn điểm thi của học sinh được đảm bảo bởi hệ thống trực tuyến an toàn, ngăn chặn những thay đổi trái phép mà giáo viên không thể phát hiện ra.

Hình ảnh minh họa cho integrity: Tính toàn vẹn, độ tin cậy, khả năng cảnh báo kịp thời.
noun

Tính toàn vẹn, độ tin cậy, khả năng cảnh báo kịp thời.

Tính toàn vẹn của ứng dụng GPS là vô cùng quan trọng; nó cảnh báo người dùng nếu đường bị chặn, giúp họ không cố gắng di chuyển vào khu vực bị cấm.