
direction
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

compass card/ˈkʌmpəs kɑːrd/
Bàn chia độ la bàn.

v/viː/
Chống lại, phản đối.

spirals/ˈspaɪrəlz/
Xoắn ốc, đi theo đường xoắn.

to and fros/tuː ænd frɒs/ /tə ənd frɑːs/
Đi đi lại lại, Sự qua lại.

endwise/ˈɛndwaɪz/ /ˈɛnˌdwaɪz/
Đầu hồi, theo chiều dọc.

counterrotates/ˌkaʊntərˈroʊteɪts/
Quay ngược chiều, xoay ngược chiều.

right-about/ˌraɪt əˈbaʊt/
Quay phải, quay đằng sau.

rhumb line/ˈrʌm laɪn/
Đường loxodrome, đường trực loxodrome.

about-facing/əˈbaʊtˌfeɪsɪŋ/
Quay ngược, quay đằng sau.

spun/ˈspʌn/
Quay, xoay, прям.