BeDict Logo

leading

/ˈliːdɪŋ/ /ˈlidɪŋ/ /ˈlɛdɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho leading: Dẫn dắt, lãnh đạo, đi đầu.
 - Image 1
leading: Dẫn dắt, lãnh đạo, đi đầu.
 - Thumbnail 1
leading: Dẫn dắt, lãnh đạo, đi đầu.
 - Thumbnail 2
verb

Cô giáo đang dẫn dắt cả lớp giải bài toán khó, giải thích rõ ràng từng bước một.