math
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Nhà toán học, người giỏi toán học.

Tương đối, so với, có liên quan.

Hình bình hành lực.
"To determine the overall effect of pushing a box with two people at different angles, engineers used the parallelogram of forces to calculate the resultant force's magnitude and direction. "
Để xác định tác động tổng thể của việc hai người đẩy một chiếc hộp ở các góc khác nhau, các kỹ sư đã sử dụng hình bình hành lực để tính toán độ lớn và hướng của lực tổng hợp.

Thảm họa, tai họa.
"The sudden political shifts in the small country, swinging wildly between democracy and dictatorship, demonstrated a series of political catastrophes – sudden leaps between two stable but opposing states. "
Những thay đổi chính trị đột ngột ở quốc gia nhỏ bé đó, dao động mạnh giữa dân chủ và độc tài, cho thấy một loạt thảm họa chính trị – những bước nhảy vọt bất ngờ giữa hai trạng thái ổn định nhưng đối lập nhau.

Tương quan lẫn nhau, tương quan tương hỗ.
"The research found significant intercorrelations between students' attendance, homework completion, and test scores, suggesting these factors are related. "
Nghiên cứu cho thấy có sự tương quan lẫn nhau đáng kể giữa điểm danh, việc hoàn thành bài tập về nhà và điểm thi của học sinh, cho thấy những yếu tố này có liên quan đến nhau.

Tứ cung điệu.

Lát, sự lát, phủ kín mặt phẳng.

Đếm, tính.











