noun🔗ShareThuốc làm xỉn màu tóc. A hair product that works against natural colour to make the hair more drab.""She used a drabber on her brightly coloured hair to tone it down for her conservative new job." "Cô ấy dùng thuốc làm xỉn màu lên mái tóc màu sáng của mình để làm dịu bớt màu mè cho công việc mới kín đáo.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKẻ trăng hoa, người đàn điếm. One who associates with drabs; a wencher."Old Mr. Henderson, known for being a drabber, often told inappropriate stories about his youth, much to the dismay of his family. "Ông Henderson già, vốn nổi tiếng là một kẻ trăng hoa, thường kể những câu chuyện không phù hợp về thời trẻ của mình, khiến gia đình ông vô cùng khó chịu.personsexcharacterhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc