adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Sáng sủa, tươi sáng. In a bright manner. Ví dụ : "The sun was shining brightly, making me squint." Mặt trời chiếu sáng chói chang, khiến tôi phải nheo mắt. appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc