BeDict Logo

shaka

/ˈʃɑːkə/
Hình ảnh minh họa cho shaka: Thủ ngữ shaka (phiên âm), dấu shaka (phiên âm), kiểu chào shaka (phiên âm).
 - Image 1
shaka: Thủ ngữ shaka (phiên âm), dấu shaka (phiên âm), kiểu chào shaka (phiên âm).
 - Thumbnail 1
shaka: Thủ ngữ shaka (phiên âm), dấu shaka (phiên âm), kiểu chào shaka (phiên âm).
 - Thumbnail 2
noun

Thủ ngữ shaka (phiên âm), dấu shaka (phiên âm), kiểu chào shaka (phiên âm).

Anh ấy nhanh chóng ra dấu shaka cho bạn mình ở phía bên kia bãi biển đông người, báo hiệu rằng mọi chuyện đều ổn.