noun🔗ShareNhà bán biệt lập, nhà ghép. A semi-detached house."My family lives in a semi. "Gia đình tôi sống trong một căn nhà bán biệt lập.propertyarchitecturebuildingplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐầu kéo, xe công-ten-nơ, xe tải lớn. A semitrailer; a tractor-trailer; an eighteen-wheeler; an artic."The semi was stuck in traffic, blocking the on-ramp to the highway. "Chiếc xe công-ten-nơ bị kẹt trong dòng xe cộ, chắn lối lên đường cao tốc.vehiclemachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBán kết. A semifinal."Our team won the quarterfinal, so now we're playing in the semi. "Đội của chúng ta đã thắng trận tứ kết rồi, nên giờ chúng ta sẽ chơi trận bán kết.sportentertainmentachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBán cương, hơi cương cứng. A partial erection."He woke up with a semi, but quickly dismissed it and got out of bed. "Anh ấy thức dậy với một chút cương cứng, nhưng nhanh chóng bỏ qua nó và ra khỏi giường.bodysexphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc