
sign
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

quenelle/kəˈnɛl/
Cử chỉ quenelle, động tác quenelle.

v/viː/
Chữ V.

tell/tɛl/
Lời nói dối vô thức, dấu hiệu nói dối.

barber pole/ˈbɑːrbər poʊl/
Cột hiệu cắt tóc, cột đèn tiệm hớt tóc.

chop/tʃɒp/
Ấn triện, nhãn hiệu.

blind/blaɪnd/
Bảng chỉ dẫn tuyến xe, biển hiệu tuyến xe.

signification/ˌsɪɡnɪfɪˈkeɪʃən/
Ý nghĩa, sự biểu thị, tầm quan trọng.

symbolically/ˌsɪmˈbɑːlɪklɨ/
Mang tính biểu tượng, một cách tượng trưng.

semiology/ˌsɛmiˈɒlədʒi/ /ˌsiːmiˈɒlədʒi/
Ký hiệu học

fiery crosses/ˈfaɪəri ˈkrɔːsɪz/ /ˈfaɪəri ˈkrɑːsɪz/
Thập tự giá rực lửa.