BeDict Logo

sign

Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Bài viết tiêu biểu
quenelle
/kəˈnɛl/

Cử chỉ quenelle, động tác quenelle.

Sau khi diễn viên hài kể một câu chuyện cười gây tranh cãi, nhiều khán giả đã phản ứng bằng cách thực hiện cử chỉ quenelle đầy thách thức.

v
vnoun
/viː/

Chữ V.

va chạm mạnh đến nỗi làm thanh kim loại cong thành hình chữ V.

tell
tellnoun
/tɛl/

Lời nói dối vô thức, dấu hiệu nói dối.

Việc nghi phạm bồn chồn lo lắng lộ một dấu hiệu nói dối; anh ta đang cố giấu điều đó về số tiền bị mất.

barber pole
/ˈbɑːrbər poʊl/

Cột hiệu cắt tóc, cột đèn tiệm hớt tóc.

Bên kia đường, cột đèn tiệm hớt tóc với những vằn đỏ, trắng xanh lam chậm rãi xoay tròn, báo hiệu rằng tiệm đang mở cửa cắt tóc.

chop
chopnoun
/tʃɒp/

Ấn triện, nhãn hiệu.

"silk of the first chop"

Lụa thượng hạng ấn triện đảm bảo chất lượng.

blind
blindnoun
/blaɪnd/

Bảng chỉ dẫn tuyến xe, biển hiệu tuyến xe.

Tài xế xe buýt kiểm tra bảng chỉ dẫn tuyến xe để biết trạm dừng tiếp theo đâu.

signification
/ˌsɪɡnɪfɪˈkeɪʃən/

Ý nghĩa, sự biểu thị, tầm quan trọng.

Bài phát biểu của chính trị gia đã được phân tích cẩn thận để tìm hiểu ý nghĩa sâu xa liên quan đến chính sách kinh tế mới.

symbolically
/ˌsɪmˈbɑːlɪklɨ/

Mang tính biểu tượng, một cách tượng trưng.

Chiếc ruy băng đỏ mang tính biểu tượng, tượng trưng cho sự kết thúc của năm học.

semiology
/ˌsɛmiˈɒlədʒi/ /ˌsiːmiˈɒlədʒi/

Ký hiệu học

Giáo giải thích cách hiệu học giúp chúng ta hiểu những ý nghĩa ẩn chứa trong quảng cáo, dụ như một màu sắc cụ thể thể tượng trưng cho một cảm xúc nhất định.

fiery crosses
/ˈfaɪəri ˈkrɔːsɪz/ /ˈfaɪəri ˈkrɑːsɪz/

Thập tự giá rực lửa.

Dân làng đốt những thập tự giá rực lửa trên đồi để báo hiệu quân địch đang đến gần.

omen
omennoun
/ˈəʊmən/ /ˈoʊmən/

Điềm báo, dấu hiệu báo trước.

Việc nhập khẩu tăng thể điềm báo cho sự phục hồi kinh tế.

horn
hornnoun
/hɔːn/ /hɔɹn/

Dấu móc.

giáo tiếng Việt giải thích cách dùng dấu móc (horn) trên đầu chữ o để tạo thành chữ ơ.

lightbulb
/ˈlaɪtˌbʌlb/

Bóng đèn, ý tưởng lóe lên, sự giác ngộ.

Đó khoảnh khắc "bóng đèn sáng", khi một ý tưởng chợt lóe lên trong đầu.

blinks
blinksnoun
/blɪŋks/

Nhấp nháy.

Thiết kế cổ điển của trang web những hiệu ứng nhấp nháy khó chịu, khiến việc đọc chữ trở nên khó khăn.

cross-hatching
/ˈkrɔsˌhætʃɪŋ/ /ˈkrɑsˌhætʃɪŋ/

Đánh bóng gạch chéo, phương pháp gạch chéo.

Bản đồ sử dụng phương pháp đánh bóng gạch chéo để thể hiện độ dốc của các ngọn núi.

swastika
/ˈswɔstɘkɘ/ /ˈswɒstəkə/ /ˈswɑstəkə/

Vạn tự, chữ vạn.

Trước thế chiến thứ hai, chữ vạn đôi khi được xem biểu tượng của sự may mắn, nhưng gắn liền với chế độ Nazi nên giờ đây đã trở thành biểu tượng của sự thù hận.

armbands
/ˈɑːrmbændz/

Băng tay.

Các công nhân đeo băng tay đen để tang cho việc nhà máy đóng cửa.

meanings
/ˈmiːnɪŋz/ /ˈmiːnɪŋs/

Ý nghĩa, nghĩa.

Ý nghĩa khác nhau của từ "nhà" thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào trải nghiệm của mỗi người.

death's-head
/ˈdɛθsˌhɛd/

Đầu lâu, hộp sọ người.

cờ hải tặc hình đầu lâu người đáng sợ, cảnh báo các tàu thuyền tránh xa.

crests
crestsnoun
/kɹɛsts/

Huy hiệu, biểu trưng, phù hiệu.

Huy hiệu của trường, với hình ảnh tử ngọn đuốc, được thêu trên áo khoác blazer của học sinh.