noun🔗ShareTự kỷ ám thị. The practice of suggesting thoughts to oneself, as in autohypnosis."Before her big presentation, Maria used autosuggestion, repeating to herself, "I am calm and confident," to help manage her nerves. "Trước buổi thuyết trình quan trọng, Maria đã sử dụng tự kỷ ám thị, lặp đi lặp lại với chính mình "Tôi bình tĩnh và tự tin" để giúp kiểm soát sự lo lắng của mình.mindbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTự kỷ ám thị. An instance of suggesting a thought to oneself."He used autosuggestion, repeatedly telling himself "I can do this," to overcome his fear of public speaking. "Để vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông, anh ấy đã sử dụng tự kỷ ám thị, liên tục tự nhủ "Tôi có thể làm được".mindphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGợi ý tự động. An autosuggest feature."The search bar uses autosuggestion to help you find what you're looking for faster. "Thanh tìm kiếm sử dụng gợi ý tự động để giúp bạn tìm kiếm nhanh hơn những gì bạn muốn.technologycomputinginternetmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc