BeDict Logo

fear

/fɪə/ /fɪəɹ/
Hình ảnh minh họa cho fear: Kính sợ, sự kính sợ.
noun

Cậu bé cảm thấy một sự kính sợ sâu sắc đối với những vị thần cổ xưa đầy quyền năng, một lòng tôn kính định hình những lời cầu nguyện hàng ngày của cậu.