
internet
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

concatenated/kənˈkætəˌneɪtɪd/ /kɑnˈkætəˌneɪtɪd/
Nối, ghép, liên kết.

cord/kɔːd/ /kɔɹd/
Tổ hợp phím.

log in/lɔɡ ɪn/ /lɑɡ ɪn/
Đăng nhập, vào hệ thống.

touchscreen/ˈtʌt͡ʃskriːn/
Màn hình cảm ứng.

connectedness/kəˈnɛktɪdnəs/ /kəˈnɛktədənəs/
Sự kết nối, tính liên kết.

dictionary attack/ˈdɪkʃənɛri əˈtæk/
Tấn công từ điển.

packetizes/ˈpækɪtaɪzɪz/
Đóng gói dữ liệu.

lightboxes/ˈlaɪtˌbɒksɪz/ /ˈlaɪtˌbɑːksɪz/
Hộp đèn, cửa sổ bật lên.

mouseovers/ˈmaʊsoʊvərz/
Di chuột qua, sự kiện di chuột.

teabags/ˈtiːbæɡz/
Ngồi xổm lên đầu, Ngồi lên đầu.