BeDict Logo

calm

/kam/ /kɑːm/ /kɑlm/
Hình ảnh minh họa cho calm: Sự bình tĩnh, sự thanh thản, sự điềm tĩnh.
 - Image 1
calm: Sự bình tĩnh, sự thanh thản, sự điềm tĩnh.
 - Thumbnail 1
calm: Sự bình tĩnh, sự thanh thản, sự điềm tĩnh.
 - Thumbnail 2
calm: Sự bình tĩnh, sự thanh thản, sự điềm tĩnh.
 - Thumbnail 3
noun

Sự bình tĩnh, sự thanh thản, sự điềm tĩnh.

Sự bình yên trước cơn bão là một khoảng thời gian nghỉ ngơi quý giá, xua tan những căng thẳng của tuần học.