

faster
/ˈfɑːstə/ /ˈfæstɚ/

adjective
Kiên cố, vững chắc, bất khả xâm phạm.

adjective
Kiên định, chung thủy.









adjective
Nhanh hơn, tốc độ cao hơn.


adjective
Bền màu, không phai.

adjective




adjective
Tôi nghĩ đồng hồ của tôi đang chạy nhanh hơn so với giờ đúng rồi.











