Hình nền cho feature
BeDict Logo

feature

/ˈfiːtʃə/ /ˈfitʃɚ/

Định nghĩa

noun

Nét, đặc điểm, hình dáng.

Ví dụ :

Nét nổi bật của vận động viên này, đó là bộ ngực nở nang, đã giúp cô ấy thành công trong môn thể thao này.
noun

Ví dụ :

Bài viết chuyên sâu "Cuộc Sống Gia Đình" trên tờ báo ra ngày chủ nhật có một bài rất hay về cách nuôi dạy con tuổi thiếu niên.
noun

Ví dụ :

Các nhà khảo cổ đã ghi nhận một dấu tích nổi bật trong đống đổ nát – một cấu trúc đá hình chữ nhật lớn – đặc điểm này đã giúp họ xác định niên đại và mục đích của khu di tích.
noun

Đặc điểm, chi tiết, hình dạng.

Ví dụ :

Chiếc xe đạp mới có nhiều đặc điểm hữu ích, chẳng hạn như tấm chắn xích lớn và yên xe rộng rãi, thoải mái.
noun

Đặc trưng, thuộc tính, yếu tố.

Ví dụ :

Tuổi của học sinh là một đặc trưng được sử dụng để dự đoán thành công học tập trong nghiên cứu này.