
being
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

sleep/sliːp/ /slip/
Ngủ, thiếp đi.

believing/bɪˈliːvɪŋ/ /bəˈliːvɪŋ/
Tin, tin tưởng, có đức tin.

residentship/ˈrɛzɪdəntˌʃɪp/
Sự cư trú, tư cách cư dân.

wakened/ˈweɪkənd/ /ˈweɪkənd/ /ˈwɑːkənd/ /wəkənd/
Tỉnh giấc, thức giấc.

connectedness/kəˈnɛktɪdnəs/ /kəˈnɛktədənəs/
Sự kết nối, tính liên kết.

reifying/riːˈɪf.aɪ.ɪŋ/ /riˈɪf.aɪ.ɪŋ/
Vật chất hóa, cụ thể hóa.

instancy/ˈɪnstənsi/ /ˈɪnstənsiː/
Tức thời, tính cấp bách.

coequals/koʊˈiːkwəlz/ /koʊˈiːkwəlz/
Đồng đẳng, người ngang hàng, vật ngang hàng.

deadly/ˈdɛd.li/
Chết chóc, gây chết người, có thể chết.

superinduced/ˌsupərɪnˈdust/ /ˌsupərɪnˈdjusd/
Phủ lên, chồng lên.