being
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

reifyingverb
/riːˈɪf.aɪ.ɪŋ/ /riˈɪf.aɪ.ɪŋ/
Vật chất hóa, cụ thể hóa.

superinducedverb
/ˌsupərɪnˈdust/ /ˌsupərɪnˈdjusd/
Phủ lên, chồng lên.

coexistedverb
/ˌkoʊɪɡˈzɪstɪd/ /ˌkoʊɛɡˈzɪstɪd/
Cùng tồn tại, sống chung.

/ˌtrænsɛnˈdɛntəˌlaɪz/
Siêu nghiệm hóa, vượt lên trên.
"The artist tried to transcendentalise ordinary urban scenes, turning drab buildings into inspiring monuments through light and perspective. "
Người nghệ sĩ đã cố gắng siêu nghiệm hóa những cảnh quan đô thị bình thường, biến những tòa nhà xám xịt thành những công trình đầy cảm hứng thông qua ánh sáng và góc nhìn.

morningstarnoun
/ˈmɔːrnɪŋˌstɑːr/ /ˈmɔːrnɪŋstɑːr/
Sao Mai, Lucifer, Satan, Quỷ Sa Tăng.













