Hình nền cho confident
BeDict Logo

confident

/ˈkɒn.fɪ.dənt/ /ˈkɑn.fɪ.dənt/

Định nghĩa

noun

Bạn tâm giao, Người bạn chí cốt.

Ví dụ :

Người bạn tâm giao thân thiết nhất của tôi, chị gái tôi, luôn kiên nhẫn lắng nghe và cho những lời khuyên tốt.