BeDict Logo

enfants terribles

/ɑ̃fɑ̃ teʁibl/
Hình ảnh minh họa cho enfants terribles: Những đứa trẻ hư hỏng, người gây sốc.
noun

Những đứa trẻ hư hỏng, người gây sốc.

Những nghệ sĩ trẻ đó, bị coi là những kẻ nổi loạn gây sốc của giới nghệ thuật, đã làm giới phê bình phải choáng váng với những tác phẩm điêu khắc khiêu khích và khác thường của họ.

Hình ảnh minh họa cho enfants terribles: Những đứa trẻ ngỗ nghịch, những người gây rối, người có tài năng khác thường.
noun

Những đứa trẻ ngỗ nghịch, những người gây rối, người có tài năng khác thường.

Trong ngành công nghệ, một số nhà sáng lập trẻ tuổi, như những người tạo ra ứng dụng đột phá mới đó, được xem như là những "đứa trẻ ngỗ nghịch" vì họ phá vỡ mọi quy tắc truyền thống.