Hình nền cho successful
BeDict Logo

successful

/səkˈsɛsfl̩/

Định nghĩa

adjective

Thành công, thắng lợi, thành đạt.

Ví dụ :

"a successful use of medicinea successful experimenta successful enterprise"
Sử dụng thuốc thành công; một thí nghiệm thành công; một doanh nghiệp thành đạt.