Hình nền cho snowboarding
BeDict Logo

snowboarding

/ˈsnoʊbɔrdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Trượt tuyết ván.

Ví dụ :

"My brother is snowboarding down the mountain this weekend. "
Cuối tuần này anh trai tôi đi trượt tuyết ván xuống núi.